Looking up...
The business became profitable after two years.
Doanh nghiệp có lãi sau hai năm hoạt động.
mang lại lợi nhuận hoặc sinh lời
Investing in renewable energy can be profitable in the long run.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể sinh lời trong dài hạn.
She runs a profitable online store selling handmade jewelry.
Cô ấy điều hành một cửa hàng trực tuyến có lãi bán đồ trang sức thủ công.
Thường dùng để mô tả hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc dự án mang lại lợi nhuận tài chính.
có lợi thế hoặc mang lại lợi ích
Learning a second language is a profitable skill in today's job market.
Học ngôn ngữ thứ hai là một kỹ năng có lợi trong thị trường lao động hiện nay.
Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc phát triển cá nhân.
'Profitable' nhấn mạnh vào việc sinh lợi nói chung, trong khi 'lucrative' thường ám chỉ lợi nhuận lớn hoặc bất ngờ. Ví dụ: 'a profitable side hustle' (công việc phụ sinh lời) nhưng 'a lucrative deal' (thỏa thuận sinh lời lớn).
Luôn kết hợp 'profitable' với danh từ chỉ hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc dự án. Tránh dùng cho các tình huống phi tài chính như 'a profitable friendship' (mối quan hệ hữu ích).
Từ tiếng Anh trung cổ 'profitabilis', bắt nguồn từ tiếng Latin 'profitabilis' (có thể sinh lời), từ 'proficere' (tiến triển, sinh lợi), gồm 'pro-' (về phía trước) + 'facere' (làm).
Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc kỹ năng. Không dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái cá nhân.