prince
Was bedeutet "prince" in Vietnamese?
hoàng tửThe prince inherited the kingdom from his father.
Hoàng tử kế thừa vương quốc từ cha mình.
Wie verwendet man "prince" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Con trai của một vua hoặc người đứng đầu một quốc gia, thường được coi là người kế vị ngai vàng.
The prince was educated in the finest schools to prepare for his future role.
Hoàng tử được giáo dục tại những trường học tốt nhất để chuẩn bị cho vai trò tương lai của mình.
Trong tiếng Anh, từ 'prince' cũng có thể dùng để chỉ một người có quyền lực hoặc địa vị cao trong xã hội, không nhất thiết phải là con trai của vua.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'prince' thường dùng để chỉ con trai của vua, trong khi 'princess' dùng để chỉ con gái của vua.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'prince'
Dùng 'prince' khi muốn chỉ một người có địa vị cao trong gia đình hoàng gia, thường là con trai của vua.
Nguồn gốc từ
Từ 'prince' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'princeps', có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'người lãnh đạo'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp 'prince' trước khi trở thành một từ trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'prince' thường dùng để chỉ con trai của vua hoặc người đứng đầu một quốc gia, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một người có quyền lực hoặc địa vị cao trong xã hội.