presentation
bài thuyết trìnhShe prepared a detailed presentation on climate change for her class.
Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết về biến đổi khí hậu cho lớp học của mình.
bài thuyết trình (thường bằng lời nói hoặc hình ảnh để trình bày thông tin, ý tưởng)
The manager gave a PowerPoint presentation about the new project.
Người quản lý đã có một bài thuyết trình bằng PowerPoint về dự án mới.
Students must submit their presentations by Friday.
Học sinh phải nộp bài thuyết trình của mình trước thứ Sáu.
Thường được sử dụng trong môi trường học tập, kinh doanh hoặc hội nghị.
sự trình bày (hành động trình bày thông tin)
The presentation of the new product will take place next week.
Sự trình bày sản phẩm mới sẽ diễn ra vào tuần tới.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.
biểu diễn (trong nghệ thuật, thể thao)
Her piano presentation at the concert was flawless.
Buổi biểu diễn piano của cô ấy tại buổi hòa nhạc hoàn hảo không tỳ vết.
Ít phổ biến trong tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'presentation' trong ngữ cảnh học tập/kinh doanh
Khi nói về việc thuyết trình trong lớp học hoặc hội nghị, hãy dùng 'presentation' thay vì 'report' (báo cáo) hoặc 'speech' (bài diễn thuyết ngắn). Ví dụ: 'I have to prepare a presentation for tomorrow's meeting.'
Quy tắc vàng
Phân biệt 'presentation' và 'gift'
Trong tiếng Việt, 'presentation' KHÔNG có nghĩa là 'quà tặng' (mà là 'bài thuyết trình'). Để nói 'quà tặng', dùng 'gift' hoặc 'present' (trong tiếng Anh).
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'praesentatio', nghĩa là 'hành động trình bày', xuất phát từ 'praesentare' (đưa ra trước mặt) + '-tio' (hậu tố chỉ hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'presentation' thường được dịch là 'bài thuyết trình' khi đề cập đến nội dung trình bày, hoặc 'sự trình bày' khi đề cập đến hành động. Tránh nhầm lẫn với 'gift' (quà tặng) mặc dù cả hai đều có thể dịch sang tiếng Việt là 'quà' trong một số ngữ cảnh không chính xác.