prejudice

/ˈprɛdʒʊdɪs/
định kiến

His prejudice against foreigners was obvious.

Định kiến của anh ấy đối với người nước ngoài rất rõ ràng.


trang trọng

Sự đánh giá, quan điểm tiêu cực dựa trên thành kiến, không dựa trên thông tin thực tế.

The jury was instructed to set aside any prejudice and judge the case solely on the evidence.

Bồi thẩm đoàn được chỉ dẫn bỏ qua mọi định kiến và chỉ xét vụ án dựa trên chứng cứ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ sự thiên vị không công bằng.

Cụm từ kết hợp

prejudice againstđịnh kiến đối vớiprejudice in favor ofđịnh kiến ủng hộracial prejudiceđịnh kiến chủng tộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to prejudiceverb
gây ra hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực dựa trên định kiến

Mẹo hay

Cách nhớ từ

Nhớ rằng “pre‑” nghĩa là “trước”, “judice” liên quan tới “judge” → “đánh giá trước khi có đủ thông tin” = định kiến.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *praejudicium* (pre‑ ‘trước’ + judicium ‘phán xét’), thông qua tiếng Pháp cũ *préjugé*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, “định kiến” thường được dùng để chỉ quan điểm tiêu cực không dựa trên thực tế, đặc biệt trong các vấn đề xã hội và pháp lý.

Từ Điển Anh Việt