Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. preach

preach

/priːtʃ/
thuyết giáo

The priest preaches about kindness every Sunday.

Linh mục thuyết giáo về lòng tốt mỗi Chủ nhật.


trang trọng

giảng đạo, thuyết giáo (trong tôn giáo)

The monk preaches the teachings of Buddha.

Nhà sư giảng dạy giáo lý của Đức Phật.

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng cũng có thể mở rộng sang việc khuyến khích, thúc đẩy quan điểm cá nhân.

thông thường

khuyên răn, thuyết phục ai đó theo quan điểm của mình

She's always preaching about the benefits of a healthy diet.

Cô ấy lúc nào cũng khuyên răn về lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh.

Có thể mang nghĩa tích cực (khuyên bảo) hoặc tiêu cực (áp đặt quan điểm).

Cụm từ kết hợp

preach to the choirnói chuyện với người đã đồng tìnhpreach the gospelloan truyền phúc âmpreach downchỉ trích gay gắt

Từ đồng nghĩa

sermonizelectureadvocatepromoteadvise

Từ trái nghĩa

listenobeyfollow

Cụm từ liên quan

preach to the convertedcụm từ
nói chuyện với người đã ủng hộ quan điểm của mình

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'preach' và 'lecture'

'Preach' thường liên quan đến tôn giáo hoặc việc thúc đẩy quan điểm cá nhân, trong khi 'lecture' mang nghĩa giảng dạy học thuật hoặc chỉ trích. Ví dụ: 'The teacher lectures on history' (Giáo viên giảng dạy lịch sử) không mang nghĩa tôn giáo.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'preach'?

Dùng 'preach' khi đề cập đến việc giảng đạo, thuyết giáo, hoặc khuyên răn ai đó theo quan điểm của mình. Không dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chỉ trích mang tính học thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'precan' (cổ ngữ), bắt nguồn từ tiếng Latin 'praedicare' (công bố, loan báo), từ 'prae' (trước) + 'dicare' (nói).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong bối cảnh tôn giáo, nó thường mang nghĩa tích cực. Trong bối cảnh xã hội, nó có thể ám chỉ việc áp đặt quan điểm lên người khác.

Phân tích từ

preach
thuyết giáo, giảng đạo
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.