poultry
thịt gia cầmShe bought some fresh poultry at the market.
Cô ấy mua một số thịt gia cầm tươi tại chợ.
thông thường
Thịt hoặc các loài chim nuôi như gà, vịt, ngỗng, và thả ga.
Poultry farming is a major industry in many countries.
Chăn nuôi gia cầm là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều nước.
Trong tiếng Anh, 'poultry' thường chỉ thịt gia cầm, không bao gồm trứng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Poultry' chỉ thịt gia cầm, không bao gồm trứng. Để nói về trứng, dùng 'eggs'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'poultry' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poulet' (gà) và tiếng Latinh 'pullus' (con non).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'poultry' thường chỉ thịt gia cầm, không bao gồm trứng. Trong tiếng Việt, 'thịt gia cầm' là cách dịch phổ biến nhất.
Phân tích từ
poul
gà
root-try
thịt
suffixTừ Điển Anh Việt