pencil
bút chìShe sharpened her pencil before the test.
Cô ấy mài bút chì trước khi bắt đầu bài kiểm tra.
trang trọng
Một dụng cụ viết bằng than chì, thường có lõi than chì và vỏ gỗ.
He used a pencil to draw a sketch.
Anh ấy dùng bút chì để vẽ một bản phác thảo.
Bút chì thường được sử dụng trong việc viết, vẽ và đánh dấu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng bút chì
Bút chì thường được sử dụng trong việc viết, vẽ và đánh dấu. Nó có thể được mài để có mũi nhọn hơn.
Quy tắc vàng
Lưu ý khi sử dụng bút chì
Bút chì có thể bị vỡ nếu áp lực quá lớn. Hãy mài bút chì khi lõi than chì ngắn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'pencil' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'penicillus', nghĩa là 'chổi nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Bút chì thường được sử dụng trong việc viết, vẽ và đánh dấu. Nó có thể được mài để có mũi nhọn hơn.
Phân tích từ
pen
bút
root-cil
nhỏ
suffixTừ Điển Anh Việt