Looking up...
She works part-time as a tutor.
Cô ấy làm việc bán thời gian với vai trò gia sư.
Chỉ công việc có thời gian làm việc ít hơn bình thường (thường dưới 40 giờ/tuần).
Many students take part-time jobs to support their studies.
Nhiều sinh viên làm công việc bán thời gian để trang trải việc học.
Thường được sử dụng trong môi trường học tập, kinh doanh hoặc tuyển dụng.
Part-time thường dưới 40 giờ/tuần, không có lợi ích đầy đủ như bảo hiểm y tế. Full-time thường 40 giờ trở lên, có đầy đủ phúc lợi theo luật lao động.
Trong tiếng Anh, 'part-time' thường đi kèm với danh từ chỉ công việc (e.g., 'part-time job', 'part-time position'). Không sử dụng 'part-time' như một danh từ độc lập trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Từ ghép giữa 'part' (một phần) và 'time' (thời gian), xuất hiện từ thế kỷ 19 trong ngữ cảnh công việc. 'Part' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pars' (một phần), 'time' từ tiếng Latin 'tempus'.
Trong tiếng Việt, 'bán thời gian' thường được dùng để chỉ công việc có giờ làm linh hoạt hoặc ít hơn giờ chuẩn. Không nên nhầm lẫn với 'thời gian rảnh' (free time) hay 'làm thêm giờ' (overtime).