owe

/oʊ/
nợ

I owe you twenty dollars.

Tôi nợ bạn hai mươi đô la.


chung

có nghĩa vụ trả tiền hoặc hoàn trả thứ gì đó cho ai đó vì họ đã cho mình mượn, giúp đỡ hoặc cung cấp thứ gì đó.

She owes me a favor for helping her move.

Cô ấy nợ tôi một ân huệ vì đã giúp cô ấy chuyển nhà.

He owes his success to hard work and luck.

Anh ấy tin rằng thành công của mình là nhờ sự chăm chỉ và may mắn.

Thường đi kèm với giới từ 'to' khi chỉ người nhận (owe something to someone) hoặc 'for' khi chỉ lý do (owe something for something).

chung

mang ơn, chịu ơn ai vì những gì họ đã làm.

I owe everything to my parents.

Tôi mang ơn cha mẹ tôi mọi thứ.

Thường dùng trong ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

owe moneynợ tiềnowe a debtnợ nầnowe someone an apologynợ ai đó một lời xin lỗiowe it to someonemang ơn ai

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

owe it to oneselfcụm từ
xứng đáng nhận được điều gì nhờ nỗ lực của bản thân

Mẹo hay

Phân biệt 'owe' và 'own'

'Owe' (v) nghĩa là nợ hoặc mang ơn, trong khi 'own' (v) nghĩa là sở hữu. Ví dụ: 'I owe you $10' (Tôi nợ bạn 10 đô) vs. 'I own a car' (Tôi sở hữu một chiếc xe).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'owe'

Cấu trúc cơ bản: [Chủ ngữ] + owe + [đối tượng] + [số tiền/điều gì]. Ví dụ: 'She owes me 50 dollars' (Cô ấy nợ tôi 50 đô). Ngoài ra, 'owe' còn có thể đi với giới từ 'to' hoặc 'for' để chỉ người nhận hoặc lý do.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'āgan' (sở hữu, phải), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'aih' (sở hữu) và tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*eyǝ-' (sở hữu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'owe' thường được dịch là 'nợ' trong ngữ cảnh tài chính, nhưng trong ngữ cảnh xã hội (như 'owe someone a favor'), có thể dịch là 'mang ơn' hoặc 'có nghĩa vụ'. Không nên nhầm lẫn với 'own' (sở hữu).

Phân tích từ

owe
nợ, mang ơn
root
Từ Điển Anh Việt