occupation

/ˌɒkjʊˈpeɪʃən/
nghề nghiệp

Her occupation is teaching.

Nghề nghiệp của cô ấy là giảng dạy.


trang trọng

Nghề nghiệp hoặc công việc chính của một người.

He changed his occupation from engineering to medicine.

Ông ấy đã chuyển nghề từ kỹ sư sang y khoa.

Thường dùng để chỉ nghề nghiệp chính của một người.

Cụm từ kết hợp

full-time occupationnghề nghiệp toàn thời gianpart-time occupationnghề nghiệp bán thời gianchoose an occupationlựa chọn nghề nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

occupation forcecụm từ
lực lượng chiếm đóng
occupation therapycụm từ
chăm sóc nghề nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Occupation' thường dùng cho nghề nghiệp chính, còn 'job' có thể dùng cho bất kỳ công việc nào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'occupatio', nghĩa là 'sự chiếm giữ' hoặc 'sự sử dụng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'occupation' thường dùng để chỉ nghề nghiệp chính, còn 'job' có thể dùng cho bất kỳ công việc nào.

Phân tích từ

occup
chiếm giữ
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt