notorious

/noʊˈtɔːriəs/
khét tiếng

The city is notorious for its high crime rates.

Thành phố này khét tiếng vì tỷ lệ tội phạm cao.


trang trọng

nổi tiếng vì điều xấu, tai tiếng

The actor is notorious for his bad behavior on set.

Diễn viên này tai tiếng vì hành vi xấu trên trường quay.

Notorious criminals are often featured in true crime documentaries.

Những tên tội phạm tai tiếng thường xuất hiện trong các phim tài liệu về tội phạm có thật.

Thường dùng để chỉ những người, địa điểm hoặc sự việc nổi tiếng vì những hành động tiêu cực hoặc xấu xa.

Cụm từ kết hợp

notorious forkhét tiếng vìnotorious criminaltội phạm khét tiếngnotorious reputationdanh tiếng xấu

Mẹo hay

Phân biệt 'notorious' và 'infamous'

'Notorious' nhấn mạnh sự nổi tiếng vì hành động xấu, trong khi 'infamous' nhấn mạnh sự tai tiếng kéo dài và có thể bao gồm cả hình phạt pháp lý. Ví dụ: 'a notorious thief' (tên trộm khét tiếng) nhưng 'an infamous criminal' (tội phạm bị kết án và bị xã hội lên án).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'notorious' trong câu

Luôn đi kèm với giới từ 'for' để chỉ lý do tai tiếng. Ví dụ: 'notorious for corruption' (khét tiếng vì tham nhũng). Không dùng 'notorious in' trừ khi chỉ địa điểm cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *notorius* (được biết đến), từ *notus* (đã biết). Vào thế kỷ 16, từ này mang nghĩa 'được biết đến rộng rãi' và dần chuyển sang nghĩa tiêu cực 'nổi tiếng vì điều xấu' vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'notorious' với 'famous' (nổi tiếng nói chung) hay 'renowned' (nổi tiếng vì điều tốt). 'Notorious' luôn mang sắc thái tiêu cực.

Phân tích từ

notor-
được biết đến (Latin)
root
+
-ious
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt