Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. neighbor

neighbor

/ˈneɪbər/
người hàng xóm

My neighbor is very friendly.

Người hàng xóm của tôi rất thân thiện.


trang trọngthông thường

Người sống gần nhà hoặc trong khu vực gần đó.

We often help our neighbors with gardening.

Chúng tôi thường giúp hàng xóm làm vườn.

Từ này thường dùng để chỉ người sống gần nhà hoặc trong cùng một khu vực.

Cụm từ kết hợp

good neighborngười hàng xóm tốtneighborhoodkhu phốneighborlythân thiện

Từ đồng nghĩa

neighbouradjacent resident

Từ trái nghĩa

stranger

Cụm từ liên quan

keep an eye on your neighborcụm từ
giám sát hàng xóm
neighbor from hellcụm từ
người hàng xóm khó chịu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'neighbor' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chính thức, tùy thuộc vào tình huống.

Quy tắc vàng

Đơn vị số

Từ 'neighbor' là danh từ số ít, nhưng có thể dùng số nhiều 'neighbors' để chỉ nhiều người hàng xóm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'neighebore', từ tiếng Anh cổ 'nēahgebūr', từ 'nēah' (gần) + 'būr' (người).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'neighbor' có một 'h' cuối, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng 'neighbour' với 'u'.

Phân tích từ

neigh
gần
root
+
-bor
người
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.