multicolored garment
quần áo nhiều màuShe wore a multicolored garment to the festival.
Cô ấy mặc một chiếc quần áo nhiều màu đến lễ hội.
thông thường
Một loại quần áo có nhiều màu sắc khác nhau, thường được thiết kế để tạo ra hiệu ứng sống động hoặc phong phú.
The artist designed a multicolored garment inspired by nature.
Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc quần áo nhiều màu sắc được lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Thường được sử dụng trong thời trang, nghệ thuật hoặc các sự kiện văn hóa.
Cụm từ kết hợp
wear a multicolored garmentmặc một chiếc quần áo nhiều màudesign a multicolored garmentthiết kế một chiếc quần áo nhiều màu
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng để mô tả quần áo, không dùng cho vật dụng khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'multicolored' (nhiều màu) và 'garment' (quần áo), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả quần áo có nhiều màu sắc khác nhau, đặc biệt trong thời trang hoặc nghệ thuật.
Phân tích từ
multicolored
nhiều màu
adjectivegarment
quần áo
nounTừ Điển Anh Việt