motorcycle

/ˈmoʊtərˌsaɪkəl/
xe máy

He rides his motorcycle to work every day.

Anh ấy đi xe máy đi làm hàng ngày.


thông thường

Một phương tiện giao thông hai bánh có động cơ, thường có hai bánh và được sử dụng cho việc đi lại hoặc giải trí.

She bought a new motorcycle last month.

Cô ấy mua một chiếc xe máy mới tháng trước.

Từ này thường được sử dụng để chỉ xe máy hai bánh, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại xe máy khác.

Cụm từ kết hợp

ride a motorcycleđi xe máymotorcycle helmetmũ bảo hiểm xe máymotorcycle licensegiấy phép lái xe máy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hit the roadcụm từ
bắt đầu một chuyến đi

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Trong tiếng Anh, 'motorcycle' và 'motorbike' có nghĩa tương tự, nhưng 'motorcycle' được sử dụng phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'motor' (động cơ) và 'cycle' (chiếc xe có bánh).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'motorcycle' và 'motorbike' có nghĩa tương tự, nhưng 'motorcycle' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

motor
động cơ
root
+
cycle
chiếc xe có bánh
root
Từ Điển Anh Việt