miscarriage

/ˈmɪsˌkærɪdʒ/
sự sảy thai

She experienced a miscarriage in her second trimester.

Cô ấy đã trải qua sự sảy thai ở quý hai.


Y học
Y tế

Sự mất thai tự nhiên trong quá trình mang thai, thường xảy ra trong ba tháng đầu.

Early miscarriages are often caused by chromosomal abnormalities.

Sự sảy thai sớm thường do các bất thường nhiễm sắc thể.

Thường xảy ra do các vấn đề về thai, không phải do mẹ.

thông thường

Sự thất bại của một kế hoạch hoặc dự án.

The project was a complete miscarriage of justice.

Dự án đó là một sự thất bại hoàn toàn về công lý.

Ngữ cảnh này ít được sử dụng trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

miscarriage of justicesự thất bại về công lý

Cụm từ liên quan

miscarriage of justicecụm từ
sự thất bại về công lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y học, hãy sử dụng 'sự sảy thai' thay vì 'sự phá thai'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'miscarriage' bắt nguồn từ 'mis-' (sai, không đúng) + 'carriage' (mang thai).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự sảy thai' là từ chính thức được sử dụng trong y học.

Phân tích từ

mis-
sai, không đúng
prefix
+
carriage
mang thai
root
Từ Điển Anh Việt