mine

/maɪn/
của tôi

This book is mine.

Quả sách này là của tôi.


thông thường

Đại từ sở hữu chỉ sở hữu của người nói.

Whose phone is this? It's mine.

Đây là điện thoại của ai? Đây là của tôi.

Dùng để chỉ sở hữu của người nói.

trang trọng

Mỏ, nơi khai thác khoáng sản.

The gold mine is located in the mountains.

Mỏ vàng nằm ở trong núi.

Dùng trong lĩnh vực địa chất và khai thác mỏ.

grammar

Động từ "to mine" ở dạng quá khứ và phân từ quá khứ.

He mined for gold in California.

Anh ta đã khai thác vàng ở California.

Dùng để chỉ quá khứ của động từ "to mine".

Cụm từ kết hợp

mine for goldkhai thác vàngmine for informationtìm kiếm thông tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

all minecụm từ
tất cả của tôi

Mẹo hay

Sử dụng "mine" với danh từ

"Mine" thường đi với danh từ để chỉ sở hữu, ví dụ: "This is my book, but that one is mine."

Quy tắc vàng

Phân biệt "mine" và "my"

"Mine" là đại từ sở hữu, trong khi "my" là tính từ sở hữu. Ví dụ: "This is my car" (xe này là của tôi) vs. "This car is mine" (xe này là của tôi).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh "mine" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mīn", có nghĩa là "của tôi".

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, "mine" có thể là đại từ sở hữu hoặc danh từ chỉ mỏ. Cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Phân tích từ

mine
của tôi
root
Từ Điển Anh Việt