menu
thực đơnThe waiter handed us the menu to choose our dishes.
Người phục vụ đưa cho chúng tôi thực đơn để chọn món.
Danh sách các món ăn hoặc thức uống được phục vụ tại một nhà hàng hoặc quán ăn.
She checked the menu to see if they had vegetarian options.
Cô ấy xem thực đơn để xem liệu họ có món chay không.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhà hàng, quán cà phê, hoặc dịch vụ ăn uống.
Danh sách các lựa chọn hoặc chức năng có sẵn trong một chương trình máy tính, ứng dụng, hoặc thiết bị điện tử.
Click on the menu bar to access the file options.
Nhấp vào thanh menu để truy cập các tùy chọn tập tin.
Trong công nghệ, 'menu' thường đề cập đến thanh điều hướng hoặc danh sách chức năng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'menu' và 'thực đơn'
'Menu' là từ tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc công nghệ. 'Thực đơn' là từ tiếng Việt, dùng trong ngữ cảnh nhà hàng truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'thực đơn' thay cho 'menu'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'menu' trong ngữ cảnh phù hợp
Dùng 'menu' khi nói về danh sách món ăn trong nhà hàng phương Tây hoặc chức năng trong phần mềm. Dùng 'thực đơn' khi nói về danh sách món ăn trong nhà hàng Việt Nam hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'menu' (thế kỷ 19), nghĩa gốc là 'chi tiết' hoặc 'danh sách nhỏ', bắt nguồn từ tiếng Latin 'minutus' (nhỏ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'menu' thường được sử dụng trực tiếp trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc công nghệ, thay vì dịch sang 'danh sách món' hay 'thanh điều hướng' trừ khi ngữ cảnh yêu cầu rõ ràng.