melt
chảy tanThe ice cream melted in the sun.
Kem tan chảy dưới ánh nắng.
chung
Chảy tan do nhiệt độ cao hoặc áp lực.
The chocolate melted in the microwave.
Sôcôla tan chảy trong lò vi sóng.
Her heart melted when she saw the puppy.
Trái tim cô ấy tan chảy khi cô thấy con chó con.
Có thể dùng để chỉ sự tan chảy vật lý hoặc sự mềm dẻo về cảm xúc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'melt' có thể dùng cho cả vật lý và cảm xúc, hãy chọn ngữ cảnh phù hợp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'chảy tan' hoặc 'tan chảy'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự tan chảy của vật chất hoặc sự mềm dẻo về cảm xúc.
Từ Điển Anh Việt