Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. machinery

machinery

/məˈʃiːnəri/
các thiết bị cơ khí

The factory uses advanced machinery for production.

Nhà máy sử dụng các thiết bị cơ khí hiện đại để sản xuất.


chung

Các thiết bị cơ khí được sử dụng trong sản xuất hoặc xây dựng, bao gồm máy móc, công cụ và các hệ thống hỗ trợ.

The construction site is filled with heavy machinery.

Trang thiết bị xây dựng đầy các thiết bị cơ khí nặng.

Modern machinery has revolutionized manufacturing.

Các thiết bị cơ khí hiện đại đã cách mạng hóa quá trình sản xuất.

Thường dùng để chỉ các thiết bị lớn và phức tạp trong các ngành công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

heavy machinerythiết bị cơ khí nặngindustrial machinerythiết bị cơ khí công nghiệpagricultural machinerythiết bị cơ khí nông nghiệp

Từ đồng nghĩa

equipmentmechanismapparatus

Từ trái nghĩa

hand toolsmanual labor

Cụm từ liên quan

machinery failurecụm từ
sự cố máy móc
machinery maintenancecụm từ
sự bảo trì máy móc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'machinery' để chỉ các thiết bị cơ khí lớn, không dùng cho công cụ nhỏ hoặc thủ công.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'machina' (máy móc) và hậu tố '-ery' (sự, các vật).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các thiết bị cơ khí lớn và phức tạp trong các ngành công nghiệp.

Phân tích từ

machine
máy móc
root
+
-ery
sự, các vật
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.