luxury

/ˈlʌkʃəri/
sự sang trọng

She enjoys the luxury of a private beach.

Cô ấy thích sự sang trọng của một bãi biển riêng.


chung

Sự sang trọng, sự xa xỉ, những thứ đắt tiền và sang trọng.

The hotel offers luxury amenities like a spa and gourmet dining.

Khách sạn cung cấp các tiện nghi sang trọng như spa và ẩm thực cao cấp.

Thường dùng để mô tả những thứ đắt tiền, sang trọng, hoặc những trải nghiệm xa xỉ.

Cụm từ kết hợp

luxury carxe sangluxury brandnhãn hàng sang trọngluxury hotelkhách sạn sang trọng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

live in luxurycụm từ
sống trong sự xa xỉ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'luxury' thường dùng để mô tả những thứ đắt tiền và sang trọng, không dùng cho những thứ bình thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'luxury' với 'comfort' (sự thoải mái) hoặc 'elegance' (sự thanh lịch).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'luxus' có nghĩa là 'sự xa xỉ' hoặc 'sự quá mức'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'luxury' thường dùng để mô tả những thứ đắt tiền, sang trọng, hoặc những trải nghiệm xa xỉ. Nó cũng có thể dùng để chỉ một lối sống xa xỉ.

Từ Điển Anh Việt