Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lunar body

lunar body

/ˈluːnər ˈbɒdi/
thiên thể thuộc hệ mặt trăng

The moon is the most familiar lunar body to humans.

Mặt trăng là thiên thể thuộc hệ mặt trăng quen thuộc nhất với con người.


chuyên ngành

Một vật thể thiên văn thuộc hệ mặt trăng, bao gồm cả mặt trăng chính và các vệ tinh nhỏ hơn.

Scientists study lunar bodies to understand the formation of the solar system.

Các nhà khoa học nghiên cứu các thiên thể thuộc hệ mặt trăng để hiểu rõ quá trình hình thành của hệ mặt trời.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học để chỉ các vật thể quay quanh Mặt Trăng.

Cụm từ kết hợp

natural lunar bodythiên thể tự nhiên thuộc hệ mặt trăngartificial lunar bodythiên thể nhân tạo thuộc hệ mặt trăng

Từ đồng nghĩa

moonsatellite

Cụm từ liên quan

lunar orbitcụm từ
quỹ đạo quanh Mặt Trăng
lunar missioncụm từ
chuyến bay đến Mặt Trăng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong bối cảnh khoa học để tránh nhầm lẫn với các vật thể khác trong vũ trụ.

Nguồn gốc từ

Từ 'lunar' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lunaris', có nghĩa là 'thuộc về Mặt Trăng', và 'body' có nghĩa là 'vật thể'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học.

Phân tích từ

lunar
thuộc về Mặt Trăng
root
+
body
vật thể
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.