Looking up...
She lost her temper when the waiter brought the wrong order.
Cô ấy bốc điên khi người phục vụ mang món sai.
Bộc lộ sự tức giận hoặc mất kiểm soát cảm xúc, thường do bị kích động hoặc bị xúc phạm.
He lost his temper during the meeting and started shouting.
Anh ấy bốc điên trong cuộc họp và bắt đầu la hét.
Try not to lose your temper when dealing with difficult customers.
Hãy cố gắng không bốc điên khi đối phó với khách hàng khó tính.
Thường được sử dụng để mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận.
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tức giận đột ngột và mất kiểm soát.
Dùng khi muốn mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'lose' (mất) và 'temper' (kiểm soát cảm xúc).
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả sự tức giận đột ngột.