Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lobby

lobby

/ˈlɒbi/
phòng chờ

The hotel lobby was beautifully decorated.

Phòng chờ của khách sạn được trang trí rất đẹp.


trang trọng

Phòng chờ hoặc không gian công cộng ở các tòa nhà như khách sạn, văn phòng hoặc tòa nhà công cộng.

We met in the lobby of the office building.

Chúng tôi gặp nhau ở phòng chờ của tòa nhà văn phòng.

Thường được sử dụng để chỉ không gian chờ đợi hoặc gặp gỡ.

trang trọng

Nhóm người hoặc tổ chức có ảnh hưởng đến chính sách hoặc quyết định của chính phủ hoặc tổ chức.

The business lobby has been pushing for tax reforms.

Lobby kinh doanh đã thúc đẩy các cải cách thuế.

Trong ngữ cảnh chính trị, 'lobby' có thể chỉ nhóm người cố gắng ảnh hưởng đến chính sách.

Cụm từ kết hợp

lobby areakhu vực phòng chờlobby groupnhóm thính giảlobbyistngười vận động

Từ đồng nghĩa

waiting areafoyervestibule

Cụm từ liên quan

lobby forđộng từ cụm
vận động cho

Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'lobby' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như phòng chờ hoặc nhóm vận động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'lobby' (phòng chờ), ban đầu chỉ một hành lang hoặc phòng chờ ở các tòa nhà công cộng.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lobby' có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý (phòng chờ) và chính trị (nhóm vận động).

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.