Looking up...
The ocean's beauty is limitless.
Vẻ đẹp của đại dương là vô tận.
Không có giới hạn, vô tận, không thể đo lường được.
Her creativity is limitless.
Sự sáng tạo của cô ấy là vô tận.
Thường dùng để mô tả khả năng, tiềm năng, hoặc không gian không có giới hạn.
Từ này thường được dùng trong văn học để mô tả sự vĩ đại hoặc không thể đo lường được.
Từ ghép từ 'limit' (giới hạn) + hậu tố '-less' (không có).
Thường dùng để miêu tả sự không giới hạn về không gian, thời gian, hoặc khả năng.