late for work

/leɪt fər wɜrk/
đi làm muộn

I'm sorry I'm late for work today; the traffic was terrible.

Xin lỗi tôi đi làm muộn hôm nay, tắc đường quá.


thông thường

đến nơi làm việc trễ hơn thời gian quy định hoặc mong đợi.

She was late for work three times this week because of oversleeping.

Cô ấy đi làm muộn ba lần trong tuần này vì ngủ quên.

If you're late for work, you should notify your manager immediately.

Nếu bạn đi làm muộn, bạn nên thông báo ngay cho quản lý.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hằng ngày, không mang tính hình thức cao.

Cụm từ kết hợp

always late for worklúc nào cũng đi làm muộnarrive late for workđến nơi làm việc muộnpunctual, not late for workđúng giờ, không đi làm muộn

Cụm từ liên quan

early for workcụm từ
đến nơi làm việc sớm
miss the bus to workcụm từ
bỏ lỡ chuyến xe buýt đi làm

Mẹo hay

Phân biệt 'late for work' và 'late to work'

'Late for work' nhấn mạnh vào sự trễ so với thời gian quy định tại nơi làm việc, trong khi 'late to work' có thể ám chỉ sự trễ trong quá trình đến nơi làm việc (ví dụ: do tắc đường).

Quy tắc vàng

Cách diễn đạt sự trễ trong tiếng Anh

Sử dụng 'late for' + danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động (late for school, late for a meeting). Không dùng 'late to' trong những trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp giữa 'late' (trễ) và 'work' (công việc), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 khi hệ thống giờ giấc làm việc được chuẩn hóa.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong môi trường công sở không chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hay trang trọng.

Phân tích từ

late
trễ, muộn
adjective
+
for work
cho công việc, để đi làm
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt