Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. last time

last time

/læst taɪm/
lần cuối cùng

I saw her last time when we were in Paris.

Tôi đã gặp cô ấy lần cuối cùng khi chúng tôi ở Paris.


thông thường

Lần cuối cùng trước thời điểm hiện tại hoặc trước một thời điểm đã xác định.

This is the last time I'll tolerate this behavior.

Đây là lần cuối tôi chịu đựng hành vi này.

I remember you from last time.

Tôi nhớ bạn từ lần trước.

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra gần đây hoặc trong quá khứ gần đây.

Cụm từ kết hợp

last time I saw youlần cuối tôi gặp bạnlast time aroundlần trước

Từ đồng nghĩa

previous timelast occasionfinal time

Từ trái nghĩa

first timenext time

Cụm từ liên quan

next timecụm từ
lần sau
first timecụm từ
lần đầu tiên

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng để hỏi về một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trước đó, ví dụ: 'What happened last time?'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'last time' và 'the last time'

'Last time' thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra gần đây hoặc trong quá khứ gần đây. 'The last time' thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra cuối cùng và không còn xảy ra nữa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'last' (cuối cùng) và 'time' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra gần đây hoặc trong quá khứ gần đây. Có thể dùng để nhắc lại một sự kiện hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ không xảy ra nữa.

Phân tích từ

last
cuối cùng
adjective
+
time
thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.