language learning tool

/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːrnɪŋ tuːl/
công cụ học ngoại ngữ

She uses a language learning tool to practice Spanish every day.

Cô ấy sử dụng một công cụ học ngoại ngữ để luyện tiếng Tây Ban Nha mỗi ngày.


Công nghệ
chuyên ngành

Một ứng dụng, phần mềm hoặc trang web giúp người dùng học và thực hành ngoại ngữ thông qua các bài tập, trò chơi hoặc giao tiếp.

Duolingo is a popular language learning tool for beginners.

Duolingo là một công cụ học ngoại ngữ phổ biến cho người mới bắt đầu.

Công cụ học ngoại ngữ thường kết hợp nhiều phương pháp như nghe, nói, đọc và viết để giúp người học cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

interactive language learning toolcông cụ học ngoại ngữ tương tácAI-powered language learning toolcông cụ học ngoại ngữ sử dụng trí tuệ nhân tạo

Cụm từ liên quan

language exchangecụm từ
hoạt động trao đổi ngôn ngữ
language immersioncụm từ
phương pháp học ngoại ngữ bằng cách tiếp xúc hoàn toàn với ngôn ngữ đó

Mẹo hay

Lựa chọn công cụ phù hợp

Chọn công cụ học ngoại ngữ phù hợp với mục tiêu và trình độ của bạn để tối đa hóa hiệu quả học tập.

Quy tắc vàng

Học thường xuyên

Sử dụng công cụ học ngoại ngữ mỗi ngày để duy trì và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'language' (ngôn ngữ) và 'learning tool' (công cụ học tập), xuất hiện phổ biến trong thời đại công nghệ số.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học ngoại ngữ thông qua công nghệ, đặc biệt là trên điện thoại thông minh và máy tính.

Phân tích từ

language
ngôn ngữ
root
+
learning
học tập
root
+
tool
công cụ
root
Từ Điển Anh Việt