Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. keeping

keeping

/ˈkiːpɪŋ/
sự giữ gìn

She takes good care of her pet's keeping.

Cô ấy chăm sóc tốt cho việc giữ gìn thú cưng của mình.


thông thường

sự giữ gìn, bảo quản, chăm sóc

Proper keeping of the documents is essential.

Việc giữ gìn tốt các tài liệu là rất quan trọng.

Thường dùng để chỉ việc bảo quản hoặc chăm sóc một vật hoặc sinh vật.

trang trọng

sự duy trì, giữ vững

The company is committed to keeping high standards.

Công ty cam kết duy trì các tiêu chuẩn cao.

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

keep upduy trì, theo kịpkeep ontiếp tụckeep offtránh xa

Từ đồng nghĩa

maintenancepreservationupkeep

Từ trái nghĩa

neglectabandonment

Cụm từ liên quan

keep in touchcụm từ
giữ liên lạc
keep an eye oncụm từ
giám sát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'keeping' thường dùng để chỉ việc duy trì hoặc giữ vững một tiêu chuẩn hoặc quy trình.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'keeping' khi muốn nhấn mạnh việc giữ gìn hoặc bảo quản một vật hoặc sinh vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'keep' (giữ) + hậu tố '-ing' (động từ hiện tại phân từ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ việc giữ gìn hoặc bảo quản một vật hoặc sinh vật. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nó có thể có nghĩa là duy trì hoặc giữ vững một tiêu chuẩn hoặc quy trình.

Phân tích từ

keep
giữ
root
+
-ing
động từ hiện tại phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.