invisibility

/ˌɪn.vɪz.əˈbɪl.ɪ.ti/
sự vô hình

The invisibility cloak made Harry Potter disappear.

Áo choàng vô hình đã làm Harry Potter biến mất.


chung

Tính chất hoặc trạng thái không thể nhìn thấy hoặc không được nhận biết.

The magician used an invisibility trick to amaze the audience.

Phù thủy đã sử dụng một mánh khóe vô hình để làm khán giả ngạc nhiên.

Thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh hoặc các tình huống giả tưởng.

Cụm từ kết hợp

invisibility cloakáo choàng vô hìnhinvisibility spellphép thuật vô hình

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'invisibility' được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'visibility' (tính khả năng nhìn thấy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-visibility
tính khả năng nhìn thấy
root
Từ Điển Anh Việt