Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. indicator

indicator

/ˈɪndɪkeɪtər/
người hoặc vật chỉ dẫn

The dashboard has several indicators showing system performance.

Bảng điều khiển có nhiều chỉ số hiển thị hiệu suất hệ thống.


chung

Một người hoặc vật dùng để chỉ dẫn hoặc báo hiệu điều gì đó.

The traffic light is an indicator of when it's safe to cross the street.

Đèn giao thông là một chỉ số báo hiệu khi có thể băng qua đường an toàn.

Tài chính
Tài chínheconomics

Trong kinh tế, một chỉ số thống kê hoặc số liệu dùng để đánh giá tình hình của một lĩnh vực nào đó.

The unemployment rate is a key economic indicator.

Tỷ lệ thất nghiệp là một chỉ số kinh tế quan trọng.

Trong lĩnh vực này, 'indicator' thường được dùng để chỉ các số liệu thống kê quan trọng.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học và công nghệ, một thiết bị hoặc phương pháp dùng để đo lường hoặc phát hiện một hiện tượng nào đó.

The pH indicator turns red in acidic solutions.

Chỉ số pH chuyển sang màu đỏ trong các dung dịch axit.

Trong khoa học, 'indicator' thường được dùng để chỉ các chất hoặc thiết bị đo lường.

Cụm từ kết hợp

economic indicatorchỉ số kinh tếmarket indicatorchỉ số thị trườngperformance indicatorchỉ số hiệu suất

Từ đồng nghĩa

signsignalmarkermeasureindex

Từ trái nghĩa

obscurerhiderconcealer

Cụm từ liên quan

leading indicatorcụm từ
chỉ số dẫn đầu
lagging indicatorcụm từ
chỉ số chậm
coincident indicatorcụm từ
chỉ số đồng thời

Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực kinh tế

Trong kinh tế, 'indicator' thường dùng để chỉ các số liệu thống kê quan trọng như tỷ lệ thất nghiệp, tỷ lệ lạm phát, và tăng trưởng GDP.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với lĩnh vực

Khi sử dụng 'indicator', hãy chú ý đến lĩnh vực cụ thể để chọn nghĩa phù hợp. Ví dụ, trong kinh tế nó thường dùng để chỉ các số liệu thống kê, trong khi trong khoa học nó thường dùng để chỉ các chất hoặc thiết bị đo lường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'indicare' (báo hiệu, chỉ dẫn), từ 'in-' (vào) + 'dicare' (báo cáo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'indicator' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong kinh tế, nó thường dùng để chỉ các số liệu thống kê quan trọng. Trong khoa học, nó thường dùng để chỉ các chất hoặc thiết bị đo lường.

Phân tích từ

indic
báo hiệu, chỉ dẫn
root
+
-ator
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.