Looking up...
The insurance company provided indemnity for the damages.
Công ty bảo hiểm đã cung cấp sự bồi thường cho những thiệt hại.
Sự bảo hiểm hoặc cam kết bồi thường cho thiệt hại hoặc tổn thất, thường được quy định trong hợp đồng hoặc pháp luật.
The contract includes an indemnity clause to protect against potential lawsuits.
Hợp đồng bao gồm một điều khoản bảo hiểm để bảo vệ trước các vụ kiện tụng tiềm năng.
Thường được sử dụng trong hợp đồng pháp lý hoặc bảo hiểm.
Sự bồi thường tiền bạc cho thiệt hại hoặc tổn thất đã xảy ra.
The company paid indemnity to the affected customers after the product recall.
Công ty đã trả tiền bồi thường cho các khách hàng bị ảnh hưởng sau khi rút sản phẩm ra khỏi thị trường.
Thường liên quan đến các trường hợp vi phạm hợp đồng hoặc trách nhiệm pháp lý.
Điều khoản bảo hiểm thường được sử dụng để bảo vệ các bên trong hợp đồng khỏi trách nhiệm pháp lý.
'Indemnity' thường liên quan đến việc bồi thường trước khi thiệt hại xảy ra, trong khi 'compensation' là việc bồi thường sau khi thiệt hại đã xảy ra.
Từ gốc Latin 'indemnitas', nghĩa là 'sự không bị tổn thất'.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng pháp lý, bảo hiểm hoặc các trường hợp bồi thường thiệt hại.