in one's golden years

/ɪn wʌnz ˈɡoʊldən jɪrz/◆thành ngữ
tuổi xế chiều

She spends her golden years volunteering at the local library.

Bà ấy dành tuổi xế chiều của mình để tình nguyện tại thư viện địa phương.


◆ Nghĩa thực sự
Giai đoạn cuối đời của một người, khi họ có nhiều thời gian tự do hơn để tận hưởng cuộc sống sau khi nghỉ hưu hoặc khi đã đạt được sự trưởng thành tinh thần.
Nghĩa đen
Trong những năm tháng bằng vàng của ai đó
Phân tích nghĩa đen
introng+one'scủa ai đó+goldenbằng vàng+yearsnhững năm tháng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những năm tháng cuối đời được ví như những năm tháng 'bằng vàng', tượng trưng cho sự quý giá, trân trọng, và thời gian thư thái sau những năm tháng lao động vất vả.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người sau khi nghỉ hưu quyết định dành thời gian cho sở thích cá nhân, du lịch, hoặc tình nguyện thay vì tiếp tục làm việc. Họ có thể nói: 'Tôi đang tận hưởng những năm tháng cuối đời của mình bằng cách đọc sách và đi du lịch.'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm 'golden years' phản ánh sự thay đổi quan niệm về tuổi già trong xã hội phương Tây hiện đại. Trước đây, tuổi già thường gắn liền với sự suy yếu, nhưng ngày nay, nó được coi là giai đoạn có thể tận hưởng cuộc sống một cách tích cực.
trang trọng

Giai đoạn cuối đời của một người, thường gắn liền với tuổi già và sự trưởng thành về tinh thần.

After retiring, he moved to the countryside to enjoy his golden years in peace.

Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chuyển về nông thôn để tận hưởng tuổi xế chiều bình yên.

Thường ám chỉ giai đoạn sau khi nghỉ hưu, khi con người có nhiều thời gian tự do hơn để tận hưởng cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

enjoy one's golden yearstận hưởng tuổi xế chiềuspend one's golden yearsdành tuổi xế chiều

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

golden agecụm từ
thời kỳ hoàng kim
third agecụm từ
giai đoạn tuổi già tích cực
sunset yearscụm từ
những năm cuối đời

Mẹo hay

Phân biệt 'golden years' và 'golden age'

'Golden years' thường chỉ giai đoạn cuối đời của một cá nhân, trong khi 'golden age' thường chỉ một thời kỳ huy hoàng trong lịch sử hoặc sự nghiệp của một nhóm người.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'in one's golden years'?

Chỉ sử dụng khi nói về giai đoạn cuối đời của một người, đặc biệt là sau khi nghỉ hưu. Không dùng để chỉ tuổi già nói chung.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cụm từ 'golden years' trong tiếng Anh, vốn có nghĩa đen là 'những năm tháng bằng vàng', tượng trưng cho sự quý giá của tuổi già. Thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 19, khi tuổi thọ con người tăng cao và xã hội bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến giai đoạn cuối đời.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kế hoạch nghỉ hưu, chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Không nên hiểu theo nghĩa đen là 'những năm tháng bằng vàng' mà phải hiểu theo nghĩa tượng trưng.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
one's
của ai đó
possessive pronoun
+
golden
bằng vàng (nghĩa bóng: quý giá)
adjective
+
years
những năm tháng
noun
Từ Điển Anh Việt