in contact with

/ɪn ˈkɒntækt wɪð/
đang liên lạc với

She is in contact with her old friends.

Cô ấy đang liên lạc với những người bạn cũ của mình.


trang trọngthông thường

Tình trạng hoặc hành động liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.

The company is in contact with potential investors.

Công ty đang liên lạc với những nhà đầu tư tiềm năng.

The doctor is in contact with the patient's family.

Bác sĩ đang liên lạc với gia đình bệnh nhân.

Thường dùng để chỉ sự liên lạc hoặc giao tiếp thông qua các phương tiện như điện thoại, email, hoặc trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

in contact with someoneliên lạc với ai đóin contact with the outside worldliên lạc với thế giới bên ngoài

Cụm từ liên quan

keep in touch withcụm từ
giữ liên lạc với
lose contact withcụm từ
mất liên lạc với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'in contact with' khi muốn nhấn mạnh sự liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'In contact with' thường đi với một danh từ hoặc đại từ, ví dụ: 'in contact with the team'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'contact' có nghĩa là 'liên lạc' hoặc 'sự tiếp xúc', còn 'with' là giới từ chỉ mối quan hệ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức và không chính thức để mô tả sự liên lạc hoặc giao tiếp.

Phân tích từ

in
trong
prefix
+
contact
liên lạc
root
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt