impasse

/ˈɪmˌpæs/
sự cản trở không thể vượt qua

The negotiations reached an impasse.

Cuộc đàm phán đã đến một điểm cản trở không thể vượt qua.


trang trọng

Một tình trạng mà không có giải pháp nào có thể giải quyết được, thường trong cuộc đàm phán hoặc tình huống khó khăn.

The labor dispute has reached an impasse.

Vấn đề lao động đã đến một điểm cản trở không thể vượt qua.

Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán hoặc tình huống mà không có giải pháp rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

reach an impasseđến một điểm cản trở không thể vượt quabreak the impassegiải quyết tình trạng cản trở

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

deadlockcụm từ
tình trạng cản trở không thể vượt qua
stalematecụm từ
tình trạng cản trở không thể vượt qua

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán hoặc tình huống nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống hài hước

Từ này thường mang ý nghĩa nghiêm trọng và không nên sử dụng trong các tình huống hài hước.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'đường không có lối ra'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán, cuộc chiến hoặc tình huống khó khăn mà không có giải pháp rõ ràng.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
-pass
đường đi
root
+
-e
hậu tố
suffix
Từ Điển Anh Việt