illusion

/ɪˈluː.ʒən/
ảo tưởng

The magician created the illusion of a floating woman.

Ảo thuật gia đã tạo ra ảo tưởng về một người phụ nữ đang bay.


trang trọng

Hình ảnh hoặc cảm giác không thật, được tạo ra bởi trí óc hoặc sự lừa dối.

She had no illusions about her chances of winning.

Cô ấy không có ảo tưởng về cơ hội chiến thắng của mình.

Thường dùng để chỉ niềm tin sai lầm hoặc ảo giác do tâm lý.

chuyên ngành

Hiện tượng quang học khiến người ta nhìn thấy vật thể không tồn tại hoặc khác với thực tế.

Optical illusions can trick the brain into seeing things that aren't there.

Ảo giác quang học có thể đánh lừa não bộ khiến nhìn thấy những thứ không tồn tại.

Cụm từ kết hợp

optical illusionảo giác quang họccreate an illusiontạo ra ảo tưởnglive under an illusionsống trong ảo tưởng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the illusioncụm từ
vỡ tan ảo tưởng

Mẹo hay

Phân biệt 'illusion' và 'delusion'

'Illusion' ám chỉ sự lừa dối từ bên ngoài (như ảo thuật), trong khi 'delusion' chỉ niềm tin sai lầm dai dẳng (thường liên quan đến bệnh tâm thần).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'illusion' trong ngữ cảnh tích cực

Dùng 'illusion' khi nói về những điều đẹp đẽ, nghệ thuật (ví dụ: ảo thuật), không phải những điều tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'illusio' (sự đùa cợt, sự lừa dối), xuất phát từ động từ 'illudere' (chơi khăm, lừa dối), gồm 'in-' (vào) + 'ludere' (chơi).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng 'illusion' khi nói về những điều không thật nhưng người ta tin là thật, đặc biệt trong tâm lý học hoặc nghệ thuật. Tránh nhầm lẫn với 'delusion' (ảo tưởng bệnh lý) hoặc 'hallucination' (ảo giác do bệnh tật).

Phân tích từ

il-
tiền tố mang nghĩa 'vào, hướng vào'
prefix
+
-lus-
liên quan đến 'chơi, đùa'
root
+
-ion
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt