id

/aɪ ˈdiː/
căn cước công dân

Please bring your ID when you come to the office.

Vui lòng mang theo căn cước công dân khi đến văn phòng.


thông thường

Tên viết tắt của "identification" (giấy xác minh danh tính), thường dùng để chỉ giấy tờ như căn cước công dân, thẻ căn cước, hoặc thẻ sinh viên.

You need to show your ID to enter the building.

Bạn cần trình giấy tờ xác minh danh tính để vào tòa nhà.

Trong tiếng Anh Mỹ, "ID" thường dùng để chỉ "driver's license" (giấy phép lái xe).

Cụm từ kết hợp

show your IDtrình giấy tờ xác minh danh tínhID cardthẻ căn cước

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, "ID" thường dùng để chỉ "driver's license". Trong tiếng Anh Anh, nó thường dùng để chỉ "identity card". Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Tên viết tắt của từ "identification" trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, "ID" thường dùng để chỉ "driver's license" (giấy phép lái xe). Trong tiếng Anh Anh, nó thường dùng để chỉ "identity card" (thẻ căn cước).

Từ Điển Anh Việt