hydrogen

/ˈhaɪdrədʒən/
khí hydro

Hydrogen is the lightest element in the periodic table.

Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn.


chuyên ngành

Nguyên tố hóa học có ký hiệu H và số nguyên tử 1, là khí vô màu, vô vị, vô hương và dễ cháy.

Hydrogen is used as a fuel in some experimental vehicles.

Hydro được sử dụng làm nhiên liệu cho một số xe thử nghiệm.

Hydro là nguyên tố phổ biến nhất trong vũ trụ.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, hydro có thể dùng để sản xuất năng lượng sạch hoặc làm nhiên liệu cho các phương tiện giao thông.

Hydrogen fuel cells are being developed for zero-emission vehicles.

Pin nhiên liệu hydro đang được phát triển cho các phương tiện giao thông không phát thải.

Hydro cũng được nghiên cứu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

Cụm từ kết hợp

hydrogen fuelnhiên liệu hydrohydrogen bondliên kết hydrohydrogen peroxideoxit hydro

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng hydro trong công nghệ

Hydro đang được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và phương tiện giao thông.

Quy tắc vàng

Hydro là khí dễ cháy

Hydro dễ dàng phản ứng với oxy để tạo thành nước, và phản ứng này thường đi kèm với sự phát sáng và nhiệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'hydro' (nước) + 'gen' (sinh ra), vì hydro là thành phần chính của nước (H₂O).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hydro' thường được dùng trong các từ liên quan đến hóa học và công nghệ.

Phân tích từ

hydro
nước
root
+
gen
sinh ra
suffix
Từ Điển Anh Việt