Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. housing

housing

/ˈhaʊzɪŋ/
nhà ở

The government is building affordable housing for low-income families.

Chính phủ đang xây dựng nhà ở có giá cả phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp.


trang trọng

Nhà ở hoặc các loại chỗ ở cho người sinh sống.

They bought a new housing unit in the city center.

Họ mua một đơn vị nhà ở mới ở trung tâm thành phố.

Từ này thường dùng để chỉ các loại nhà ở như căn hộ, nhà riêng, hoặc các khu nhà ở.

Luật
trang trọng

Chính sách hoặc hệ thống cung cấp nhà ở cho công dân.

The housing policy aims to provide affordable homes for all citizens.

Chính sách nhà ở nhằm cung cấp nhà ở có giá cả phải chăng cho tất cả công dân.

Trong lĩnh vực chính sách xã hội, từ này có thể đề cập đến các chương trình hỗ trợ nhà ở.

Cụm từ kết hợp

affordable housingnhà ở có giá cả phải chăngpublic housingnhà ở công cộnghousing marketthị trường nhà ở

Từ đồng nghĩa

accommodationdwellingresidence

Từ trái nghĩa

homelessness

Cụm từ liên quan

housing crisiscụm từ
sự khan hiếm nhà ở
housing developmentcụm từ
dự án phát triển nhà ở

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'housing' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả nhà ở vật lý và chính sách nhà ở, trong khi 'nhà ở' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ cả hai ý nghĩa này.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Các từ liên quan như 'affordable housing' (nhà ở có giá cả phải chăng) và 'public housing' (nhà ở công cộng) rất phổ biến trong các cuộc hội thoại về nhà ở.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'housing' bắt nguồn từ động từ 'house' (nhà ở) và hậu tố '-ing' (quá trình hoặc trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'housing' có thể dùng để chỉ cả nhà ở vật lý và các chính sách liên quan. Trong tiếng Việt, từ 'nhà ở' thường được sử dụng để chỉ cả hai ý nghĩa này.

Phân tích từ

house
nhà
root
+
-ing
quá trình hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.