honey

/ˈhʌni/
mật ong

She spread honey on her toast.

Cô ấy bôi mật ong lên bánh mì.


thông thường

Chất ngọt được sản xuất bởi ong từ hoa, thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc làm ngọt.

Honey is a natural sweetener.

Mật ong là một chất làm ngọt tự nhiên.

Bees make honey from nectar.

Ong làm mật ong từ mật hoa.

Mật ong cũng được sử dụng trong y học truyền thống và làm mỹ phẩm.

Cụm từ kết hợp

honey beeong mậthoneycombổ onghoney moontháng trăng mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

honey mooncụm từ
tháng trăng mật
honey trapcụm từ
bẫy tình dục

Mẹo hay

Sử dụng mật ong

Mật ong không chỉ ngọt mà còn có nhiều lợi ích sức khỏe, như chống viêm và chống khuẩn.

Quy tắc vàng

Không nên cho trẻ em dưới 1 tuổi ăn mật ong

Mật ong có thể chứa vi khuẩn có hại cho trẻ em nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hunig', có nghĩa là 'mật ong'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'honey' cũng có thể dùng để gọi người yêu (đặc biệt là khi gọi người yêu là 'darling' hoặc 'sweetheart').

Phân tích từ

honey
mật ong
root
Từ Điển Anh Việt