Looking up...
This is a historical building.
Đây là một tòa nhà có tính lịch sử.
Liên quan đến quá khứ, các sự kiện đã xảy ra; thuộc về lịch sử.
The museum displays many historical artifacts.
Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật lịch sử.
Dùng để mô tả tài liệu, bằng chứng, thời kỳ có tính chất liên quan đến lịch sử.
‘Historical’ mô tả điều gì đó liên quan đến lịch sử, còn ‘historic’ chỉ điều có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử.
Từ Hy Lạp 'historikos' (liên quan đến lịch sử) qua tiếng Latin 'historicus'.
Thường dùng để chỉ các sự kiện, tài liệu, thời kỳ có tính chất liên quan đến lịch sử; không dùng để mô tả tính chất hiện đại.