Looking up...
The mountain is very high.
Núi rất cao.
Có độ cao lớn so với mặt đất hoặc một điểm tham chiếu khác.
The plane flew at a high altitude.
Máy bay bay ở độ cao cao.
Dùng để mô tả độ cao của vật thể so với mặt đất hoặc một điểm tham chiếu khác.
Có chất lượng hoặc giá trị cao.
She has a high opinion of herself.
Cô ấy có một ý kiến cao về bản thân mình.
Dùng để mô tả chất lượng hoặc giá trị cao của một vật hoặc người.
Có tần số âm thanh cao.
The soprano sang a high note.
Ca sĩ soprano hát một nốt cao.
Dùng để mô tả âm thanh có tần số cao.
Có nhiệt độ cao.
The temperature is high today.
Nhiệt độ hôm nay cao.
Dùng để mô tả nhiệt độ cao.
Lưu ý rằng 'high' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng nó trong ngữ cảnh thích hợp để tránh hiểu nhầm.
'High' thường dùng để mô tả độ cao so với mặt đất hoặc một điểm tham chiếu khác, còn 'tall' dùng để mô tả chiều cao của một vật thể hoặc người.
Từ gốc Anglo-Saxon 'hēah' có nghĩa là 'cao' hoặc 'cao ráo'.
Từ 'high' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả độ cao, chất lượng, nhiệt độ, hoặc tần số âm thanh.