go to bed

/ɡoʊ tuː bɛd/
đi ngủ

I usually go to bed at 10 PM.

Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.


thông thường

Đi ngủ, nằm xuống giường để ngủ.

Children should go to bed early for good health.

Trẻ em nên đi ngủ sớm để có sức khỏe tốt.

After a long day, I can't wait to go to bed.

Sau một ngày dài, tôi không chờ đợi gì hơn là đi ngủ.

Thường dùng để chỉ hành động chuẩn bị ngủ vào ban đêm.

Cụm từ kết hợp

go to bed earlyđi ngủ sớmgo to bed lateđi ngủ muộngo to bed hungryđi ngủ đói bụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng 'go to bed' để nói về việc ngủ trưa, chỉ dùng cho việc ngủ ban đêm.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Câu 'go to bed' thường đi với các từ bổ nghĩa như 'early' (sớm) hoặc 'late' (muộn).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'go' và danh từ 'bed' (giường), nghĩa là đi ngủ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về việc chuẩn bị ngủ. Có thể dùng với các từ bổ nghĩa như 'early' (sớm) hoặc 'late' (muộn).

Phân tích từ

go
đi
root
+
to
towards
preposition
+
bed
giường
root
Từ Điển Anh Việt