Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get the hang of it

get the hang of it

/ɡɛt ðə hæŋ əv ɪt/◆thành ngữ
quen tay

It took me a few weeks to get the hang of using the new software.

Tôi mất vài tuần để quen tay với phần mềm mới.


◆ Nghĩa thực sự
trở nên thành thạo hoặc quen thuộc với một kỹ năng hoặc hoạt động thông qua luyện tập
¶ Nghĩa đen
đạt được sự quen thuộc của nó
Phân tích nghĩa đen
getđạt được+the hangsự treo, móc (nghĩa đen: cách treo quần áo trên móc)+of itcủa nó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh treo quần áo trên móc tượng trưng cho việc học cách sử dụng hoặc làm quen với điều gì đó một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ nhiều.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người mới học chơi đàn piano sau vài tuần luyện tập cảm thấy 'đã quen tay' với các phím đàn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Mỹ và Anh, thường được dùng trong hướng dẫn hoặc chia sẻ kinh nghiệm học tập.
thông thường

trở nên thành thạo hoặc quen thuộc với điều gì đó sau một thời gian luyện tập

After practicing for a month, she finally got the hang of riding a bicycle.

Sau một tháng luyện tập, cô ấy cuối cùng cũng quen tay với việc đạp xe.

Don’t worry if you don’t get the hang of it right away—it takes time.

Đừng lo nếu bạn chưa quen tay ngay lập tức—cần có thời gian.

Thường dùng cho kỹ năng thực hành (ví dụ: lái xe, sử dụng công cụ, chơi nhạc cụ).

Cụm từ kết hợp

get the hang of somethingquen tay với cái gì

Từ đồng nghĩa

get used tomasterbecome proficient atlearn the ropes

Từ trái nghĩa

struggle withfind difficult

Cụm từ liên quan

learn the ropesthành ngữ
học cách làm việc gì đó thông qua kinh nghiệm thực tế
get the knack of itthành ngữ
học được cách làm điều gì đó một cách khéo léo

Mẹo hay

Sử dụng 'get the hang of it' trong ngữ cảnh học tập thực hành

Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn diễn đạt việc học một kỹ năng mới thông qua luyện tập (ví dụ: chơi đàn guitar, sử dụng phần mềm). Tránh dùng cho những kỹ năng lý thuyết hoặc kiến thức thuần túy.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'get the hang of it' và 'get used to'

'Get the hang of it' nhấn mạnh vào việc học cách làm điều gì đó (thường là kỹ năng), trong khi 'get used to' chỉ đơn giản là quen thuộc với điều gì đó (có thể là môi trường, thói quen). Ví dụ: 'I’m getting the hang of driving' (tôi đang học lái xe) vs 'I’m getting used to the noise' (tôi đang quen với tiếng ồn).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình học hỏi thông qua thực hành, không phải lý thuyết. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hướng dẫn.

Phân tích từ

get
đạt được, trở nên
verb
+
the hang
sự quen thuộc, cách sử dụng
noun
+
of it
của điều đó
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.