Looking up...
It took me a few weeks to get the hang of using the new software.
Tôi mất vài tuần để quen tay với phần mềm mới.
trở nên thành thạo hoặc quen thuộc với điều gì đó sau một thời gian luyện tập
After practicing for a month, she finally got the hang of riding a bicycle.
Sau một tháng luyện tập, cô ấy cuối cùng cũng quen tay với việc đạp xe.
Don’t worry if you don’t get the hang of it right away—it takes time.
Đừng lo nếu bạn chưa quen tay ngay lập tức—cần có thời gian.
Thường dùng cho kỹ năng thực hành (ví dụ: lái xe, sử dụng công cụ, chơi nhạc cụ).
Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn diễn đạt việc học một kỹ năng mới thông qua luyện tập (ví dụ: chơi đàn guitar, sử dụng phần mềm). Tránh dùng cho những kỹ năng lý thuyết hoặc kiến thức thuần túy.
'Get the hang of it' nhấn mạnh vào việc học cách làm điều gì đó (thường là kỹ năng), trong khi 'get used to' chỉ đơn giản là quen thuộc với điều gì đó (có thể là môi trường, thói quen). Ví dụ: 'I’m getting the hang of driving' (tôi đang học lái xe) vs 'I’m getting used to the noise' (tôi đang quen với tiếng ồn).
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình học hỏi thông qua thực hành, không phải lý thuyết. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hướng dẫn.