gentleman
quý ôngHe is a true gentleman, always polite and respectful.
Anh ấy là một quý ông thực thụ, luôn lịch sự và kính trọng.
Một người đàn ông lịch sự, có giáo dục và có phong cách quý phái.
The gentleman opened the door for her.
Quý ông đã mở cửa cho cô ấy.
Thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng.
Một người đàn ông có tính cách tốt, có trách nhiệm và tôn trọng người khác.
He is a gentleman in every sense of the word.
Anh ấy là một quý ông theo mọi nghĩa của từ này.
Dùng để miêu tả một người đàn ông có tính cách tốt và tôn trọng người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'gentleman' thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng người khác.
Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'gentleman' và 'man'
'Gentleman' thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng người khác, trong khi 'man' chỉ đơn giản là một từ chỉ giới tính.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'gentle' (dịu dàng) và 'man' (người đàn ông).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng người khác.