Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. formal

formal

/ˈfɔː.məl/
chính thức

We need to wear formal attire to the wedding.

Chúng ta cần mặc quần áo chính thức để đến đám cưới.


trang trọng

Tuân theo các quy tắc và quy định nghiêm ngặt, thường được sử dụng trong các hoàn cảnh quan trọng hoặc chính thức.

The meeting was held in a formal setting.

Buổi họp được tổ chức trong một bối cảnh chính thức.

Thường liên quan đến trang phục, ngôn ngữ hoặc các hoạt động có tính nghiêm túc và nghiêm trang.

Kinh doanh
trang trọng

Có tính chất nghiêm túc, có cấu trúc rõ ràng và được sử dụng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

She sent a formal letter of resignation.

Cô ấy đã gửi một bức thư từ chức chính thức.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'formal' thường liên quan đến các thủ tục hoặc văn bản có tính pháp lý hoặc chuyên nghiệp cao.

Cụm từ kết hợp

formal attirequần áo chính thứcformal letterbức thư chính thứcformal educationgiáo dục chính quy

Từ đồng nghĩa

officialceremonialstiffceremonious

Từ trái nghĩa

informalcasualrelaxedunofficial

Cụm từ liên quan

formal dress codecụm từ
quy định mặc quần áo chính thức
formal invitationcụm từ
lời mời chính thức

Mẹo hay

Sử dụng 'formal' trong ngữ cảnh chính thức

Hãy sử dụng 'formal' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm túc hoặc nghiêm trang của một sự kiện hoặc hành vi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'formal' và 'informal'

'Formal' thường liên quan đến các hoàn cảnh nghiêm túc, còn 'informal' thì ngược lại, thường được sử dụng trong các hoàn cảnh thoải mái và không nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'formalis', có nghĩa là 'có hình thức' hoặc 'tuân theo quy tắc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'formal' thường được sử dụng để mô tả các hoàn cảnh hoặc hành vi có tính nghiêm túc và nghiêm trang. Trong tiếng Việt, từ 'chính thức' thường được sử dụng để dịch 'formal' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

form-
hình thức, cấu trúc
prefix
+
-al
thuộc về, liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.