food for thought

/fuːd fɔːr θɔːt/◆thành ngữ
điều để suy nghĩ

This article provides food for thought on climate change.

Bài báo này cung cấp những điều để suy nghĩ về biến đổi khí hậu.


◆ Nghĩa thực sự
Một ý tưởng hoặc thông tin gây cho người ta suy nghĩ sâu sắc hoặc xem xét lại quan điểm.
Nghĩa đen
Thức ăn để cho trí óc.
Phân tích nghĩa đen
foodthức ăn+forcho+thoughttrí óc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc cung cấp thức ăn cho trí óc, nghĩa là cung cấp thông tin hoặc ý tưởng để suy nghĩ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về một chủ đề nghiêm túc, ai đó có thể nói: 'Đây là một điểm để suy nghĩ.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng rằng thông tin và ý kiến có thể 'dinh dưỡng' cho trí óc, giống như thức ăn cho cơ thể.
thông thường

Một ý tưởng hoặc thông tin gây cho người ta suy nghĩ sâu sắc hoặc xem xét lại quan điểm.

His speech gave us a lot of food for thought.

Bài phát biểu của anh ấy đã cho chúng tôi rất nhiều điều để suy nghĩ.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một ý kiến hoặc thông tin đáng để suy ngẫm.

Cụm từ liên quan

food for the soulcụm từ
Điều làm cho tâm hồn thoải mái

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Bạn có thể dùng cụm từ này trong văn học để nhấn mạnh một ý tưởng quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng một ý kiến hay thông tin có thể 'dinh dưỡng' cho trí óc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để nhấn mạnh rằng một ý kiến đáng để suy ngẫm.

Từ Điển Anh Việt