food for thought
điều để suy nghĩThis article provides food for thought on climate change.
Bài báo này cung cấp những điều để suy nghĩ về biến đổi khí hậu.
thông thường
Một ý tưởng hoặc thông tin gây cho người ta suy nghĩ sâu sắc hoặc xem xét lại quan điểm.
His speech gave us a lot of food for thought.
Bài phát biểu của anh ấy đã cho chúng tôi rất nhiều điều để suy nghĩ.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một ý kiến hoặc thông tin đáng để suy ngẫm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Bạn có thể dùng cụm từ này trong văn học để nhấn mạnh một ý tưởng quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng một ý kiến hay thông tin có thể 'dinh dưỡng' cho trí óc.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để nhấn mạnh rằng một ý kiến đáng để suy ngẫm.
Từ Điển Anh Việt