flame up
bùng cháyThe fire suddenly flamed up when the wind blew.
Ngọn lửa bùng cháy đột ngột khi gió thổi.
thông thường
Bùng cháy mạnh mẽ hoặc tăng cường sự cháy
The anger in his voice flamed up as he argued.
Giọng nói của anh ta bùng cháy khi anh ta tranh luận.
The debate flamed up when controversial topics were mentioned.
Cuộc tranh luận bùng cháy khi đề cập đến những chủ đề gây tranh cãi.
Thường dùng để mô tả sự tăng cường mạnh mẽ của lửa hoặc sự bùng phát của cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
flame up with angerbùng cháy với sự tức giậnflame up suddenlybùng cháy đột ngột
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lửa
Thường dùng để mô tả sự bùng cháy mạnh mẽ của lửa.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự cháy tĩnh
Không dùng để mô tả sự cháy tĩnh hoặc cháy yên ả.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'flame' (ngọn lửa) và 'up' (lên), mô tả sự bùng cháy mạnh mẽ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh về lửa hoặc để miêu tả sự bùng phát của cảm xúc như tức giận.
Phân tích từ
flame
ngọn lửa
rootup
lên, tăng cường
particleTừ Điển Anh Việt