exciting
thú vịThe roller coaster ride was exciting.
Chuyến đi vòng quay cua rất thú vị.
thông thường
Gây hứng thú, làm cho người ta cảm thấy hứng thú và thích thú.
She found the mystery novel very exciting.
Cô ấy thấy cuốn tiểu thuyết bí ẩn rất thú vị.
The news was exciting for all the fans.
Tin tức đó rất hứng thú cho tất cả các fan.
Thường dùng để mô tả sự kiện, hoạt động hoặc tin tức gây hứng thú.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'exciting' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động gây hứng thú, không dùng cho người.
Quy tắc vàng
Không dùng cho người
Không dùng 'exciting' để mô tả người, dùng 'excited' thay vào đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'excite' (kích thích) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự kiện, hoạt động hoặc tin tức gây hứng thú.
Phân tích từ
excite
kích thích
root-ing
đang làm gì
suffixTừ Điển Anh Việt