Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exchange

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/
hoán đổi

They exchanged gifts on their anniversary.

Họ trao đổi quà với nhau trong ngày kỷ niệm.


thông thường

Hoán đổi, trao đổi, hoặc thay đổi một vật, dịch vụ, hoặc thông tin cho một vật, dịch vụ, hoặc thông tin khác.

She exchanged her old phone for a new one.

Cô ấy đổi điện thoại cũ của mình thành một chiếc mới.

They exchanged ideas during the meeting.

Họ trao đổi ý kiến trong cuộc họp.

Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày hoặc trong các cuộc trao đổi thông tin.

Tài chính
trang trọng

Trung tâm trao đổi tiền tệ hoặc hàng hóa.

The exchange rate between the dollar and the euro fluctuates daily.

Tỷ giá giữa đô la và euro thay đổi hàng ngày.

She works at a foreign exchange office.

Cô ấy làm việc tại một văn phòng trao đổi ngoại tệ.

Trong lĩnh vực tài chính, 'exchange' có thể đề cập đến việc trao đổi tiền tệ hoặc hàng hóa trên thị trường.

Cụm từ kết hợp

exchange ratetỷ giáexchange programchương trình trao đổiexchange studentsinh viên trao đổi

Từ đồng nghĩa

swaptradebarterinterchangetransfer

Từ trái nghĩa

keepretainholdwithhold

Cụm từ liên quan

give and takecụm từ
trao đổi, trao đổi lẫn nhau
swapcụm từ
đổi chỗ

Mẹo hay

Sử dụng 'exchange' trong tài chính

Trong tài chính, 'exchange' thường đề cập đến việc trao đổi tiền tệ hoặc hàng hóa trên thị trường.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Exchange' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng làm động từ, nó thường đề cập đến việc đổi chỗ hoặc trao đổi. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến việc trao đổi hoặc trung tâm trao đổi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ex-' (ngoài) + 'cambiare' (đổi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'exchange' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến việc trao đổi hoặc trung tâm trao đổi. Khi dùng làm động từ, nó thường đề cập đến việc đổi chỗ hoặc trao đổi.

Phân tích từ

ex-
ngoài
prefix
+
-change
đổi
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.