ensure quality

/ɪnˈʃʊr kwɒləti/
đảm bảo chất lượng

The company implements strict procedures to ensure quality.

Công ty áp dụng các thủ tục nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng.


Kinh doanh
trang trọng

Đảm bảo rằng một sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng mong đợi.

Quality control teams work to ensure quality at every stage of production.

Các nhóm kiểm soát chất lượng làm việc để đảm bảo chất lượng tại mỗi giai đoạn sản xuất.

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, dịch vụ và quản lý chất lượng.

Cụm từ kết hợp

ensure quality controlđảm bảo kiểm soát chất lượngensure product qualityđảm bảo chất lượng sản phẩm

Cụm từ liên quan

quality assurancecụm từ
quy trình đảm bảo chất lượng
quality controlcụm từ
kiểm soát chất lượng

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo và quy trình quản lý chất lượng.

Quy tắc vàng

Đảm bảo chất lượng

Đảm bảo chất lượng là một phần quan trọng trong quản lý sản phẩm và dịch vụ, giúp tăng cường sự tin tưởng của khách hàng.

Nguồn gốc từ

Từ 'ensure' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'ensuren', có nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'chắc chắn'. 'Quality' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'qualitas', có nghĩa là 'chất lượng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo chất lượng và các quy trình quản lý.

Phân tích từ

ensure
đảm bảo
verb
+
quality
chất lượng
noun
Từ Điển Anh Việt